VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lực lượng chức năng" (1)

Vietnamese lực lượng chức năng
English PhraseAuthorities
Example
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
My Vocabulary

Related Word Results "lực lượng chức năng" (0)

Phrase Results "lực lượng chức năng" (2)

Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y