Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "lực lượng chức năng" (1)
lực lượng chức năng
English
PhraseAuthorities
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Related Words "lực lượng chức năng" (0)
No related words found.
Phrases "lực lượng chức năng" (3)
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của thông tin sai lệch.
The authorities clarified the nature of the misinformation.
Lực lượng chức năng đã thu giữ một lượng lớn thuốc nổ trái phép.
Authorities seized a large amount of illegal explosives.
